Chuyển đến nội dung

Từ điển · Cập nhật ngày 14 tháng 10 2026

À-la-carte: gọi món theo thực đơn

À-la-carte (tiếng Pháp, nghĩa là “theo thực đơn”) nghĩa là khách tự do chọn từng món và trả theo giá riêng của mỗi món, thay vì dùng một set menu cố định.

Giải thích

Ngược lại là set menu: nhiều món với một giá cố định. Với buffet, khách trả trọn gói và tự phục vụ. Phần lớn nhà hàng kết hợp cả hai: một thực đơn à la carte và một hoặc hai set menu cho khách không muốn phải quyết định.

Với khách, à la carte rất linh hoạt. Họ kết hợp theo độ đói, ngân sách và sở thích. Với quán thì đòi hỏi nhiều công hơn: bếp phải có thể phục vụ nhiều món khác nhau bất kỳ lúc nào, khiến mise en place và Wareneinsatz khó lên kế hoạch hơn. Thực đơn càng lớn thì rủi ro hàng bị hỏng càng cao.

Một lời khuyên thực tế: giữ thực đơn nhỏ đến mức món nào cũng được gọi thường xuyên. Bỏ những món ít bán và tính giá từng món riêng. Với một set menu hay món trong ngày bên cạnh, bạn có thể tận dụng hàng thừa và làm phẳng các đợt cao điểm.

Đừng nhầm à la carte với “à la minute”. Thuật ngữ đó chỉ việc một món chỉ được chế biến tươi khi có order.

Ví dụ thực tế

Một nhà hàng phục vụ à la carte bốn món khai vị, sáu món chính và ba món tráng miệng. Ngoài ra có một set menu ba món vào cuối tuần. Khách đi hai người gọi một món khai vị để chia nhau, hai món chính và một món tráng miệng. Bếp tính giá từng món riêng, set menu có giá cố định thấp hơn một chút so với tổng giá từng món.

Câu hỏi thường gặp

À la carte nghĩa là gì?

“Theo thực đơn”: khách chọn từng món từ thực đơn, mỗi món một giá riêng.

À la carte khác set menu thế nào?

Với à la carte, từng món được gọi và thanh toán riêng. Một set menu gồm nhiều món với một giá cố định.

Thực đơn à la carte nên lớn đến đâu?

Nhỏ đến mức món nào cũng được gọi thường xuyên. Thực đơn ngắn hơn tiết kiệm mise en place, giảm hao hụt và giúp việc tính giá rõ ràng hơn.