Từ điển · Cập nhật ngày 14 tháng 10 2026
Food cost: ý nghĩa và cách tính
Food cost là chi phí nguyên liệu của một món. Tính theo phần trăm, đó là tỷ lệ chi phí nguyên liệu trên giá bán chưa thuế.
Giải thích
Công thức là: chi phí nguyên liệu chia cho giá bán chưa thuế rồi nhân 100. Một món có nguyên liệu 4,20 euro và bán chưa thuế 14,00 euro thì food cost là 30 phần trăm. Với cả hai giá trị hãy dùng giá chưa thuế, tức không có thuế doanh thu, để các con số so sánh được với nhau.
Food cost xét một món riêng lẻ. Thuật ngữ liên quan Wareneinsatz (chi phí nguyên liệu tổng) thì cho biết trong một khoảng thời gian bạn đã dùng bao nhiêu hàng cho cả quán. Hai con số bổ sung cho nhau: food cost điều khiển việc tính giá thực đơn, còn Wareneinsatz cho thấy trong báo cáo liệu cách tính đó có đúng trong thực tế không.
Một mức tham khảo sơ bộ thường được nhắc đến là 25 đến 35 phần trăm cho đồ ăn. Khoảng này phụ thuộc nhiều vào mô hình: một quán bít tết có mức khác một tiệm pizza. Điều quyết định không phải con số mà là câu hỏi món của bạn, sau khi trừ nhân sự, tiền thuê và chi phí phụ, có còn lãi không.
Ví dụ thực tế
Một chiếc burger trong bảng tính nguyên liệu: bánh 0,45 euro, patty 2,10 euro, phô mai 0,35 euro, rau và cà chua 0,40 euro, sốt 0,25 euro, khoai tây chiên 0,65 euro. Tổng cộng là 4,20 euro. Với giá chưa thuế 14,00 euro, food cost là 30 phần trăm. Nếu giá nhập patty tăng lên 2,60 euro thì tổng là 4,70 euro và 33,6 phần trăm: bây giờ bạn quyết định điều chỉnh giá hay khẩu phần.
Tính giá cho nhà hàng → Tính food cost và giá bán cho từng món.
Câu hỏi thường gặp
Food cost nghĩa là gì?
Food cost là chi phí nguyên liệu của một món, thường ghi theo phần trăm trên giá bán chưa thuế.
Food cost bao nhiêu là tốt?
Với đồ ăn, 25 đến 35 phần trăm thường được nêu làm mức tham khảo. Mức phù hợp với bạn phụ thuộc vào mô hình, nhân sự và tiền thuê: con số này phải đủ để sau mọi chi phí vẫn còn lãi.
Food cost khác Wareneinsatz thế nào?
Food cost áp dụng cho một món riêng lẻ, còn Wareneinsatz (chi phí nguyên liệu tổng) áp dụng cho toàn bộ lượng hàng đã dùng trong một khoảng thời gian. Food cost dùng để lên kế hoạch thực đơn, Wareneinsatz dùng để kiểm tra thực tế.